Ngày đăng: 05/09/2024

[9/2024] Cập nhật so sánh lãi suất vay ngân hàng mới nhất

Bài viết tổng hợp thông tin về lãi suất vay ngân hàng mới nhất trong tháng 9/2024, giúp bạn chọn lựa ngân hàng phù hợp nhất để vay mua nhà, mua ô tô. Đâu là ngân hàng có lãi suất vay thế chấp và tín chấp thấp nhất hiện nay? Hướng dẫn cách tính lãi vay ngân hàng đơn giản và chính xác nhất.

1. Cập nhật lãi suất vay ngân hàng mới nhất

Vay ngân hàng là giải pháp tài chính phổ biến để đáp ứng các nhu cầu như chi tiêu cá nhân, mua nhà, mua xe, hoặc bổ sung vốn kinh doanh. Để lựa chọn được ngân hàng phù hợp, người vay cần nắm rõ và so sánh lãi suất của các ngân hàng, từ đó xây dựng kế hoạch trả nợ hợp lý.
Các hình thức vay ngân hàng hiện nay

Lãi suất vay ngân hàng mới nhất

Việc vay ngân hàng giúp bạn giải quyết các vấn đề tài chính một cách hiệu quả. Dưới đây là bảng lãi suất vay ngân hàng mới nhất:

Ngân hàng Vay tín chấp (%/năm) Vay thế chấp (%/năm)
Techcombank Từ 12,9% Từ 10,5%
VPBank 16,0% 6,9%
ACB 17,9% 9,0%
TPBank 10,8% - 17% 6,4%
HDBank 24% 6,8%
Sacombank 9,6% 8,5%
VIB 17% 8,3%
SHB 15% 8,5%
OCB 21% 5,99%
MSB 9,6% – 15,6% 5,99%
Hong Leong Từ 9% - 12% 6,49%
HSBC 15,99% 6,49%
Public Bank 7% 8%
Shinhan 0,7% – 1,1%/tháng 7,7%
Standard Chartered 17 – 18% 6,49%
UOB 13% 8,7%
Woori 6% 7%
Citibank 1,75% 18%
ANZ 13,43% Từ 6,5% - 8%

 

2. Các hình thức vay ngân hàng hiện nay

Hiện tại, các ngân hàng trong và ngoài nước đang áp dụng nhiều hình thức vay vốn đa dạng để phù hợp với mục đích sử dụng và khả năng tài chính của người vay. Có 4 hình thức vay phổ biến:
Cách tính lãi suất vay ngân hàng

2.1 Vay thế chấp

Vay thế chấp là hình thức vay có tài sản đảm bảo, được áp dụng phổ biến cho cả cá nhân và doanh nghiệp. Đây là phương thức vay truyền thống của ngân hàng với hạn mức vay có thể lên tới 80% giá trị tài sản cầm cố và thời hạn vay kéo dài tới 25 năm. Lãi suất vay thế chấp thường không quá cao. Tuy nhiên, người vay cần lưu ý rằng nếu trả nợ chậm hoặc trả trước hạn, có thể sẽ phải chịu các khoản phí phạt nhất định.

2.2 Vay tín chấp

Vay tín chấp là hình thức vay dựa vào uy tín của người vay mà không cần tài sản đảm bảo. Các ngân hàng thường cung cấp vay tín chấp dựa trên bảng lương, nghĩa là ngân hàng sẽ căn cứ vào thu nhập hiện tại của bạn để đưa ra khoản vay phù hợp. Tuy nhiên, lãi suất vay tín chấp khá cao và thời gian vay thường không quá 60 tháng. Hình thức này phù hợp với các cá nhân có nhu cầu vay vốn nhỏ như mua sắm hay giải trí.

2.3 Vay trả góp

Vay trả góp là phương thức phổ biến, thường được cá nhân lựa chọn khi muốn mua các sản phẩm như xe hơi, máy tính, điện thoại… mà không có khả năng thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức. Người vay sẽ trả một khoản tiền gốc và lãi hàng tháng theo kế hoạch đã được thiết lập từ đầu, phù hợp với khả năng tài chính của mình.

2.4 Vay thấu chi

Vay thấu chi áp dụng cho những khách hàng cá nhân có nhu cầu chi tiêu vượt quá số tiền hiện có trong tài khoản thanh toán. Hạn mức vay thường gấp 5 lần thu nhập hàng tháng, và người vay cần lập hồ sơ chứng minh thu nhập cố định.

Ngoài các hình thức trên, một số ngân hàng nhà nước như Ngân hàng Nông nghiệp Agribank còn cung cấp các sản phẩm vay đặc biệt như vay hỗ trợ giảm tổn thất trong nông nghiệp, vay lưu vụ, và các chương trình vay phục vụ chính sách phát triển nông nghiệp nông thôn.

3. Cách tính lãi suất vay ngân hàng

Mỗi hình thức vay ngân hàng có cách tính lãi suất khác nhau. Khi bạn đăng ký vay, nhân viên tín dụng sẽ tính toán và lập bảng kế hoạch trả nợ dự kiến, bao gồm các thông tin về số tiền gốc, tiền lãi hàng tháng, và thời gian trả nợ, giúp bạn có cơ sở so sánh và sắp xếp kế hoạch tài chính một cách phù hợp.

Bạn cũng có thể tự tính lãi suất vay ngân hàng theo các cách sau:

3.1 Công thức tính lãi phải trả theo dư nợ giảm dần

  • Lãi tháng đầu: Số tiền vay ban đầu x (Lãi suất vay / 12 tháng).
  • Lãi tháng thứ hai: (Số tiền vay ban đầu – Số tiền gốc trả mỗi tháng) x (Lãi suất vay / 12 tháng).
  • Lãi tháng thứ ba: (Số tiền còn lại – Số tiền gốc trả mỗi tháng) x (Lãi suất vay / 12 tháng).

Cách tính lãi cho các tháng tiếp theo tương tự như tháng thứ ba.

3.2 Công thức tính lãi vay theo dư nợ ban đầu

Lãi vay theo dư nợ ban đầu được tính theo công thức:

Lãi theo dư nợ ban đầu = Số tiền vay ban đầu x lãi suất vay/12 tháng.

Ví dụ:

Bạn vay số tiền 50.000.000 đồng với thời hạn 10 tháng. Trong suốt thời gian này, lãi suất sẽ được tính cố định trên số tiền nợ gốc là 50.000.000 đồng.

  • Lãi phải trả hàng tháng = 50.000.000 x (12% / 12) = 500.000 đồng/tháng.

4. Những lưu ý khi vay ngân hàng

Những lưu ý khi vay ngân hàng

Một số điều lưu ý trước khi vay ngân hàng

Tìm hiểu và so sánh lãi suất theo gói vay để tìm ra ngân hàng tốt nhất, hình thức vay phù hợp với khả năng trả nợ của bản thân.

Hãy đọc kỹ hợp đồng và nắm rõ các điều kiện, điều khoản được áp dụng như: Mức phạt trả nợ trễ hạn, phạt trả gốc trước thời hạn… Hãy nắm rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình để không vi phạm hợp đồng, phải trả các khoản tiền phát sinh.

Nghiên cứu và lựa chọn ngân hàng trước khi vay: Mỗi ngân hàng áp dụng những điều kiện, điều khoản riêng cho các gói vay khác nhau, bạn hãy so sánh từng sản phẩm vay của các ngân hàng để tìm ra vay ngân hàng nào có lợi nhất.

Lãi vay ngân hàng không nên vay quá khả năng trả nợ của mình để tránh bị đánh giá tín dụng xấu và gây áp lực tài chính cho bản thân. Hãy đánh giá khả năng trả nợ dựa theo thu nhập hàng tháng của bạn trước khi vay một khoản tiền nào đó và lên kế hoạch trả khoản vay theo thời hạn cụ thể.

Mong rằng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ về vay vốn ngân hàng, tìm ra nơi vay tiền lãi suất thấp và có giải pháp tài chính phù hợp.

 

Bài viết khác